[lú]
lô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卢比lú bǐ
lô tỷ
rupee
卢布lú bù
lô bố
rúp
卢梭lú suō
lô thoa
Jean-Jacques Rousseau, triết gia thời Khai Sáng
卢氏lú shì
lô thị
huyện Lushi ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
卢瑟lú sè
lô sắt
kẻ thua cuộc
卢龙lú lóng
lô long
huyện Lulong ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島|秦皇岛[Qin2 huang2 dao3], Hà Bắc
卢卡lú kǎ
lô ca
Lucca
卢因lú yīn
lô nhân
Lewin; Kurt Lewin, nhà tâm lý học người Đức-Mỹ của trường phái Gestalt, nổi tiếng với thuyết trường về hành vi
卢安达lú ān dá
lô an đạt
Rwanda
卢旺达lú wàng dá
lô vượng đạt
Rwanda
卢武铉lú wǔ xuàn
lô võ huyễn
Roh Moo-hyun, luật sư và chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 2003-2008
卢氏县lú shì xiàn
lô thị huyện
huyện Lushi ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.