[gāo fēn]
cao phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高分子gāo fēn zǐ
cao phân tử
đại phân tử; polyme
高分辨率gāo fēn biàn lǜ
độ phân giải cao
高分低能gāo fēn dī néng
cao phân đê năng
điểm cao nhưng năng lực thấp
高分子化合物gāo fēn zǐ huà hé wù
Hợp chất cao phân tử; đại phân tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.