汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
高企 (gāo qǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
高企
[gāo qǐ]
cao xí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cao
2
ở mức cao
Ví dụ
房价高企
fáng jià gāo qǐ
Giá nhà tăng cao
Từ ghép
0 từ chứa “高企”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
偏高
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(价格、数值等)居高不下
房价~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
高
gāo
cao
Cao; có chiều cao lớn; ở vị trí trên trung bình; Chất lượng tốt; cấp bậc cao; vượt trội; Cao quý; cao thượng; có giá trị đạo đức
企
qǐ
xí
Nhón chân, đứng bằng mũi chân để nhìn hoặc với tới; Mong chờ, trông đợi, hy vọng; Cố gắng, thử làm điều gì đó