[gāo chǎn]
cao sản
高产作物
gāo chǎn zuò wù
Cây trồng năng suất cao
创高产
chuàng gāo chǎn
Tạo ra năng suất cao
战高温,夺高产
zhàn gāo wēn , duó gāo chǎn
Chống chọi cái nóng, giành năng suất cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.