[bìn]
tẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
髌骨bìn gǔ
tẫn cốt
xương bánh chè; xương patella
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.