[kuān]
khoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
髋骨kuān gǔ
khoan cốt
xương hông
髋关节kuān guān jié
khoan quan tiết
khớp háng; khớp hông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.