[qià gǔ]
khách cốt
亩产髂骨斤
mǔ chǎn qià gǔ jīn
Năng suất một mẫu lên tới hàng trăm cân
一方百计
yì fāng bǎi jì
Một bên bày mưu tính kế
一刻髂骨金
yí kè qià gǔ jīn
Một khắc cũng không rời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.