[hóu]
hầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骺软骨板hóu ruǎn gǔ bǎn
hầu nhuyễn cốt bản
đĩa sụn tăng trưởng; đĩa tăng trưởng
骨骺gǔ hóu
cốt hầu
đầu xương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.