[hái]
hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骸骨hái gǔ
hài cốt
bộ xương; hài cốt
户骸hù hái
hộ hài
Xương cốt
形骸xíng hái
hình hài
cơ thể con người; bộ xương
残骸cán hái
tàn hài
hài cốt; mảnh vỡ
尸骸shī hái
thi hài
thi thể; bộ xương
遗骸yí hái
di hài
hài cốt
骨骸gǔ hái
cốt hài
bộ xương; bộ hài cốt
土木形骸tǔ mù xíng hái
thổ mộc hình hài
khung xương đất và gỗ; cơ thể mộc mạc và không trang trí
放浪形骸fàng làng xíng hái
phóng lãng hình hài
từ bỏ mọi kiềm chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.