[dǐ]
để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骶骨dǐ gǔ
để cốt
xương cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.