[gǔ xuè]
cốt huyết
她确是这对夫妇的亲骨血
tā què shì zhè duì fū fù de qīn gǔ xuè
Cô ấy đúng là con ruột của cặp vợ chồng này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.