[gǔ gàn]
cốt cán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骨干网路gǔ gàn wǎng lù
cốt cán võng lộ
mạng xương sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.