[xiāng]
tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腾骧téng xiāng
đằng tương
phi nước đại; lao về phía trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.