[qiān]
khiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
张骞zhāng qiān
trương khiên
Trương Khiên, nhà thám hiểm triều Hán thế kỷ 2 TCN
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.