[piàn qǔ]
phiến thủ
骗取钱财
piàn qǔ qián cái
lừa gạt tiền bạc
骗取爱情
piàn qǔ ài qíng
lừa gạt tình cảm
骗取上级的信任
piàn qǔ shàng jí de xìn rèn
lừa gạt lòng tin của cấp trên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.