[kè]
khoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骒马kè mǎ
khoá mã
ngựa cái
骒驼kè tuó
khoá đà
lạc đà cái
骒骡kè luó
khoá la
la cái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.