[qí hè]
kỵ hạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骑鹤化qí hè huà
kỵ hạc hoá
qua đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.