[qí mǎ]
kỵ mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骑马者qí mǎ zhě
kỵ mã giả
kỵ sĩ; người cưỡi; người lính cưỡi ngựa
骑马找马qí mǎ zhǎo mǎ
kỵ mã trảo mã
tiếp tục một công việc không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.