[qí shì]
kỵ sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骑士气概qí shì qì gài
kỵ sĩ khí khái
tinh thần hiệp sĩ
骑士风格qí shì fēng gé
kỵ sĩ phong cách
游侠骑士yóu xiá qí shì
du hiệp kỵ sĩ
một hiệp sĩ lang thang