[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骐麟qí lín
kỳ lân
kỳ lân; kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.