[jùn]
tuấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骏马jùn mǎ
tuấn mã
ngựa đẹp; tuấn mã
宫崎骏gōng qí jùn
cung khi tuấn
Miyazaki Hayao, đạo diễn người Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.