[xiāo]
kiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骁骑xiāo qí
kiêu kỵ
Sách: quân kỵ dũng mãnh
骁勇xiāo yǒng
kiêu dũng
Sách: dũng mãnh
骁将xiāo jiàng
kiêu tướng
tướng dũng mãnh
骁悍xiāo hàn
kiêu hãn
Sách: dũng mãnh cường hãn
骁勇善战xiāo yǒng shàn zhàn
kiêu dũng thiện chiến
dũng cảm và giỏi chiến đấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.