汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
骀荡 (dài dàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
骀荡
【駘蕩】
[dài dàng]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sách: làm cho người ta thư thái (thường tả cảnh mùa xuân)
Ví dụ
春风骀荡
chūn fēng dài dàng
Gió xuân dịu dàng
Từ ghép
0 từ chứa “骀荡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
使人舒畅(多形容春天的景物)
春风~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
骀
dài
ngựa mệt mỏi; kiệt sức
荡
dàng
đãng
Rung lắc, đung đưa, dao động; Quét sạch, làm sạch, loại bỏ; Rộng lớn, trống trải, khoáng đạt