[yì]
dịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驿站yì zhàn
dịch trạm
trạm dịch cho ngựa trạm
驿驿yì yì
dịch dịch
Sách: chỉ ngựa khỏe mạnh; cách xa, chia lìa
驿传yì chuán
dịch truyền
dịch vụ chuyển phát ngựa trạm
驿城yì chéng
dịch thành
quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam
驿道yì dào
dịch đạo
Đường dùng để chuyển công văn thời xưa, dọc đường có đặt trạm dịch
驿马yì mǎ
dịch mã
ngựa trạm
驿城区yì chéng qū
dịch thành khu
quận Yicheng của thành phố Zhumadian 駐馬店市|驻马店市[Zhu4 ma3 dian4 shi4], tỉnh Hà Nam
电驿diàn yì
điện dịch
rơ le
龙泉驿lóng quán yì
long tuyền dịch
quận Longquanyi của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.