[tuó bèi]
đà bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驼背鲸tuó bèi jīng
cá voi lưng gù
弯腰驼背wān yāo tuó bèi
loan yêu đà bối
gù lưng; cúi gập; tư thế xấu