[zōu]
sô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驺从zōu cóng
sô tòng
đội hộ tống cưỡi ngựa
驺虞zōu yú
sô ngu
zouyu; quan chức phụ trách thú trong công viên; tên một giai điệu nghi lễ cổ xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.