汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
驱车 (qū chē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
驱车
【驅車】
[qū chē]
khu xa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đi ô tô
Ví dụ
驱车前往
qū chē qián wǎng
Lái xe đến
Từ ghép
1 từ chứa “驱车”
四
驱车
sì qū chē
tứ khu xa
xe dẫn động bốn bánh; 4x4
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
驾驶或乘坐车辆(多指汽车)
~前往
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
驱
qū
khu
Đuổi, xua đuổi, trục xuất; Thúc đẩy, điều khiển, sai khiến; Chạy nhanh (thường dùng cho ngựa)
车
chē
xa
Phương tiện giao thông có bánh xe, dùng để chở người hoặc vật; Bộ phận của phương tiện giao thông, dùng để chỉ toa xe; Lên hoặc xuống phương tiện giao thông