[qū dòng qì]
khu động khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光盘驱动器guāng pán qū dòng qì
quang bàn khu động khí
Thiết bị trong máy tính làm quay đĩa quang; viết tắt là ổ đĩa quang
磁盘驱动器cí pán qū dòng qì
từ bàn khu động khí
Bộ phận của ổ đĩa trong máy tính, dùng để làm đĩa quay ổn định và điều khiển đầu đọc/ghi trên bề mặt đĩa để ghi và đọc thông tin theo định dạng và phương thức mã hóa nhất định; chia thành ổ cứng và ổ đĩa mềm.