磁盘驱动器 (cí pán qū dòng qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
磁盘驱动器【磁盤驅動器】
[cí pán qū dòng qì]
từ bàn khu động khí
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bộ phận của ổ đĩa trong máy tính, dùng để làm đĩa quay ổn định và điều khiển đầu đọc/ghi trên bề mặt đĩa để ghi và đọc thông tin theo định dạng và phương thức mã hóa nhất định
2
chia thành ổ cứng và ổ đĩa mềm.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.