[qū shǐ]
khu sử
不堪驱使
bù kān qū shǐ
Không thể sai khiến
被好奇心所驱使
bèi hào qí xīn suǒ qū shǐ
Bị lòng tò mò thúc đẩy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.