汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
驰书 (chí shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
驰书
【馳書】
[chí shū]
trì thư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Truyền tin nhanh chóng
Ví dụ
驰书告急
chí shū gào jí
Gửi thư khẩn cấp
Từ ghép
0 từ chứa “驰书”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉迅速传信
~告急
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
驰
chí
trì
chạy nhanh, phóng nhanh; lan truyền, nổi tiếng; bay bổng, lơ lửng
书
shū
thư
Sách, tác phẩm được viết hoặc in ra; Viết, ghi chép; Thư, bức thư