[mǎ sài]
mã tái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马赛曲mǎ sài qǔ
mã tái khúc
La Marseillaise
马赛克mǎ sài kè
mã tái khắc
tranh ghép mảnh; hiệu ứng vỡ hình
马赛族mǎ sài zú
mã tái tộc
Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan; người Maasai ở Kenya
打马赛克dǎ mǎ sài kè
đả mã tái khắc
che mờ hình ảnh; làm pixel
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.