[mǎ zǔ]
mã tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马祖列岛mǎ zǔ liè dǎo
mã tổ liệt đảo
Quần đảo Matsu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.