[mǎ wěi]
mã vĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马尾辫mǎ wěi biàn
mã vĩ biện
tóc đuôi ngựa
马尾区mǎ wěi qū
mã vĩ khu
Mawei, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến
马尾松mǎ wěi sōng
mã vĩ tùng
cây thông Masson
马尾水mǎ wěi shuǐ
mã vĩ thuỷ
sông Mã Vĩ chảy qua thành phố Phúc Châu
马尾港mǎ wěi gǎng
mã vĩ cảng
cảng Mawei, cảng của thành phố Phúc Châu
马尾军港mǎ wěi jūn gǎng
mã vĩ quân cảng
căn cứ hải quân Mawei ở thành phố Phúc Châu
双马尾shuāng mǎ wěi
song mã vĩ
tóc buộc hai bên; tóc đuôi ngựa đôi; búi tóc hai bên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.