[mǎ hòu pào]
mã hậu pháo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放马后炮fàng mǎ hòu pào
phóng mã hậu pháo
nổ súng khi ngựa đã chạy mất; hành động quá muộn không còn hiệu quả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.