[mǎ liè]
mã liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马列毛mǎ liè máo
mã liệt mao
Mác, Lênin và Mao
马列主义mǎ liè zhǔ yì
mã liệt chủ
Chủ nghĩa Mác-Lênin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.