[xīn]
hinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馨香xīn xiāng
hinh hương
hương thơm; thơm
清馨qīng xīn
thanh hinh
Thơm dịu
芳馨fāng xīn
phương hinh
Hương thơm
温馨wēn xīn
ôn hinh
ấm áp; nhẹ nhàng và thơm; ngọt ngào
康乃馨kāng nǎi xīn
khang nãi hinh
hoa cẩm chướng
温馨提示wēn xīn tí shì
ôn hinh đề thị
Xin lưu ý:; mẹo; gợi ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.