[xiāng huǒ]
hương hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香火钱xiāng huǒ qián
hương hoả tiền
tiền quyên góp cho đền chùa
香火不绝xiāng huǒ bù jué
hương hoả bất tuyệt
dòng người hành hương không dứt
香火鼎盛xiāng huǒ dǐng shèng
hương hoả đỉnh thịnh
đông nghịt người thờ cúng