[guó]
quắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馘首guó shǒu
quắc thủ
chặt đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.