[kuí]
quỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钟馗zhōng kuí
chung quỳ
Chung Quỳ; người có dũng khí chống lại điều ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.