汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
首度 (shǒu dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
首度
[shǒu dù]
thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Số từ
1
lần đầu tiên
Ví dụ
一拨款
yì bō kuǎn
Một khoản cấp phát
Từ ghép
0 từ chứa “首度”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
初次
头回
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
数 · Số từ
量词。第一次
一拨款
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
首
shǒu
Đầu người hoặc động vật; phần trên cùng, phía trước của vật thể; Người đứng đầu, lãnh đạo, thủ lĩnh; Vị trí quan trọng nhất, hàng đầu
度
dù
độ
Trải qua, vượt qua một khoảng thời gian, không gian; Mức độ, trình độ, phạm vi của sự vật, hiện tượng; Đơn vị đo lường (nhiệt độ, góc, tốc độ, mật độ)