[shǒu wěi]
thủ
首尾呼应
shǒu wěi hū yìng
Đầu cuối tương ứng
这次旅行,一经过了一个多月
zhè cì lǚ xíng , yì jīng guò le yí gè duō yuè
Chuyến du lịch này, đã trải qua hơn một tháng
首尾音shǒu wěi yīn
âm đầu và vần
首尾相接shǒu wěi xiāng jiē
nối đuôi nhau; kẹt xe nối đuôi sát nhau