[shǒu lì]
thủ
这种手术在国内尚属首例
zhè zhǒng shǒu shù zài guó nèi shàng shǔ shǒu lì
Loại phẫu thuật này là trường hợp đầu tiên trong nước.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.