[náng]
nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馕嗓náng sǎng
nang tảng
nhồi nhét thức ăn vào họng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.