[mán tou]
man đầu
肉馒头。mdn 國把真实情况隐藏起来,不馒头下这事馒头不过人
ròu mán tou 。mdn guó bǎ zhēn shí qíng kuàng yǐn cáng qǐ lái , bù mán tou xià zhè shì mán tou bú guò rén
Bánh bao thịt. Giấu giếm tình hình thực tế, không cho người khác biết chuyện này.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.