[jǐn]
cận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年馑nián jǐn
niên cận
Năm mất mùa.
饥馑jī jǐn
cơ cận
Nạn đói
饥馑荐臻jī jǐn jiàn zhēn
cơ cận tiến trăn
nạn đói lặp đi lặp lại không ngừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.