[mó]
mô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馍馍mó mó
mô mô
bánh hấp
泡馍pào mó
phao
canh thịt và bánh mì
肉夹馍ròu jiá mó
nhục giáp mô
nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp; "hamburger Trung Quốc"; bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.