[chā]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饹馇gē chā
một loại bánh phẳng làm từ bột đậu, thường được cắt nhỏ và chiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.