[jùn]
tuấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
馂馅jùn xiàn
tuấn hãm
nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子[bao3 zi5] hoặc sủi cảo 餃子|饺子[jiao3 zi5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.