[něi]
nỗi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气馁qì něi
khí nỗi
mất tinh thần
冻馁dòng něi
đông nỗi
Lạnh giá đói rét; chịu rét chịu đói
自馁zì něi
tự nỗi
mất tự tin; nản lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.